- Mô tả sản phẩm
Bộ vam ép cao su càng A là dụng cụ chuyên dụng được sử dụng trong công tác sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống gầm ô tô, giúp tháo và lắp các bạc cao su tại vị trí liên kết giữa càng A và khung xe.
Sản phẩm bao gồm các ống lót, đĩa ép, thanh ren và phụ kiện có nhiều kích thước khác nhau, cho phép lựa chọn bộ phận ép phù hợp với từng loại bạc cao su. Dụng cụ hoạt động dựa trên cơ cấu trục vít, tạo lực ép dọc trục để đẩy bạc cao su cũ ra khỏi vị trí lắp đặt và ép bạc cao su mới vào đúng vị trí.
Các chi tiết được chế tạo từ thép chịu lực, có khả năng chịu tải trong quá trình tháo lắp. Bộ dụng cụ có thể sử dụng với cờ lê, cần siết hoặc kết hợp máy ép thủy lực khi cấu hình và quy trình cho phép.
Toàn bộ chi tiết được sắp xếp trong hộp nhựa chuyên dụng, thuận tiện cho việc bảo quản, vận chuyển và sử dụng tại gara ô tô.

- Ứng dụng
- Tháo bạc cao su càng A bị mòn, nứt, rách hoặc biến dạng.
- Ép lắp bạc cao su mới vào càng A trong quá trình sửa chữa hệ thống treo.
- Hỗ trợ tháo lắp các loại bạc cao su thuộc hệ thống gầm có kích thước tương thích.
- Hỗ trợ tháo lắp một số bạc lót và vòng bi phù hợp với kích thước của bộ dụng cụ.
- Giảm nguy cơ làm biến dạng càng A và bạc cao su khi lựa chọn đúng đầu ép, căn chỉnh đúng tâm.
- Phục vụ công tác bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống treo trên xe du lịch và xe tải nhẹ.
- Sử dụng tại gara ô tô, trung tâm bảo dưỡng và xưởng sửa chữa hệ thống gầm.
- Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Bộ vam ép cao su càng A |
| Thương hiệu | HC TECH |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Số lượng chi tiết | 28 chi tiết |
| Chất liệu | Thép 40Cr |
| Đường kính trong của bộ đĩa ép | 34–72 mm |
| Đường kính ngoài của bộ đĩa ép | 44–82 mm |
| Bước tăng đường kính | 2 mm |
| Độ sâu lỗ | 60 mm |
| Thanh ren | M10, M12, M14, M16 |
| Phương thức hoạt động | Cơ cấu ép cơ học bằng trục vít |
| Phương thức sử dụng | Cờ lê, cần siết hoặc kết hợp máy ép phù hợp |
| Quy cách đóng gói | Hộp nhựa chuyên dụng |
Thành phần bộ dụng cụ
| STT | Thành phần | Thông số |
| 1 | Bộ đĩa ép | Nhiều kích thước từ 34–72 mm |
| 2 | Bộ ống lót, chén ép | Đường kính ngoài 44–82 mm |
| 3 | Thanh ren M10 | 1 thanh |
| 4 | Thanh ren M12 | 1 thanh |
| 5 | Thanh ren M14 | 1 thanh |
| 6 | Thanh ren M16 | 1 thanh |
| 7 | Đai ốc và phụ kiện ép | Theo bộ sản phẩm |
| 8 | Hộp đựng | Hộp nhựa |
Kích thước bộ đĩa ép
| Nhóm đĩa | Các đường kính (mm) |
| Nhóm 1 | 34, 42, 50, 58, 66 |
| Nhóm 2 | 36, 44, 52, 60, 68 |
| Nhóm 3 | 38, 46, 54, 62, 70 |
| Nhóm 4 | 40, 48, 56, 64, 72 |
















Đánh giá Vam ép cao su càng A
Chưa có đánh giá nào.